Chuyên gia

Danh sách Chuyên gia

Tên chuyên gia
Cơ quan
Học vị
Học hàm
Số năm công tác

Thông tin công tác
Chức vụ
Chức danh
Email
Thông tin cá nhân
Địa chỉ
Phường
Quận
Tỉnh
Có đề tài
Có Bài Báo
Có Giải thưởng
Có chứng nhận SHTT
Có Ngoại ngữ
Có kinh nghiệm KHCN
Chuyên ngành
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
 
6101 - 6150 trong số 7296 bản ghi. Trang 123/146
STT
Họ tên
Năm sinh
Bắt đầu Công tác
Học vị
Học hàm
Điện thoại
Đơn vị Đại học Quốc gia Hà Nội
6101
1983
2010
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0944058588
6102
1973
2001
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0912103233
6103
1956
1981
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
01684585486
6104
1966
1998
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0903203963
6105
1956
1978
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0904150358
6106
1978
2002
Tiến sĩ
0
0983611950
6107
1956
1975
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0915509358
6108
1956
1981
Tiến sĩ
Giáo sư
0903475688
6109
1964
2008
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0912147574
6110
1954
1979
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
0913083269
6111
1974
2013
Tiến sĩ
0
0979755897
6112
1982
2012
Tiến sĩ
0
0982408770
6113
1971
2001
Tiến sĩ
0
0904 909 957
6114
1970
1990
Tiến sĩ
0
0972157070
Đơn vị Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Trung Trung Bộ
6115
1966
1989
Thạc sĩ
0913 422 651
6116
1967
1991
Thạc sĩ
0914000795
6117
1977
2001
Thạc sĩ
0987010785
Đơn vị Hệ thống giáo dục Sky-Line
6118
1968
Kỹ Sư
0903586827
Đơn vị Hermes Management Co.
6119
1971
Thạc sĩ
0817000666
Đơn vị Học viện chính trị khi vực III
6120
1973
1995
Tiến sĩ
0989073188
6121
1981
2006
Thạc sĩ
0982863345
6122
1970
1992
Thạc sĩ
0935585685
6123
1976
1999
Tiến sĩ
0983356117
6124
1970
1993
Thạc sĩ
0905550056
6125
1972
1994
Tiến sĩ
0912324746
6126
1982
2004
Thạc sĩ
0914583459
6127
1961
1984
Tiến sĩ
0905181696
6128
1965
1995
Thạc sĩ
0982553522
6129
1971
1994
Thạc sĩ
0945355525
Đơn vị Hội đông y thành phố Đà Nẵng
6130
1960
Chuyên khoa cấp 1
0913438074
Đơn vị Hội Khoa học Kỹ thuật Đúc - Luyện kim Đà Nẵng
6131
1954
1978
Thạc sĩ
0918123924
Đơn vị Hội Khuyến học Đà Nẵng
6132
1952
Thạc sĩ
0913409859
Đơn vị Hội khuyến học thành phố Đà Nẵng
6133
1954
1975
Thạc sĩ
0903578624
Đơn vị Hội Liên Hiệp KHCN Quảng Nam
6134
1965
1990
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6135
1976
2001
Thạc sĩ
Chưa
0913433595
6136
1980
2005
Thạc sĩ
Chưa
6137
1974
1999
Thạc sĩ
Chưa
0975360929
6138
1974
1999
Thạc sĩ
Chưa
6139
1974
1999
Thạc sĩ
Chưa
6140
1954
1979
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
0913474161
6141
1967
1992
Thạc sĩ
Chưa
6142
1964
1989
Chuyên khoa cấp 1
6143
1962
1987
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6144
1963
1988
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
0983115249
6145
1967
1992
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6146
1978
2003
Thạc sĩ
6147
1978
2003
Thạc sĩ
Chưa
6148
1976
2001
Tiến sĩ
Chưa
6149
1979
2004
Thạc sĩ
0914478233
6150
1975
2000
Thạc sĩ
Chưa
 
6101 - 6150 trong số 7296 bản ghi. Trang 123/146