Chuyên gia

Danh sách Chuyên gia

Tên chuyên gia
Cơ quan
Học vị
Học hàm
Số năm công tác

Thông tin công tác
Chức vụ
Chức danh
Email
Thông tin cá nhân
Địa chỉ
Phường
Quận
Tỉnh
Có đề tài
Có Bài Báo
Có Giải thưởng
Có chứng nhận SHTT
Có Ngoại ngữ
Có kinh nghiệm KHCN
Chuyên ngành
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
 
6951 - 7000 trong số 7296 bản ghi. Trang 140/146
STT
Họ tên
Năm sinh
Bắt đầu Công tác
Học vị
Học hàm
Điện thoại
Đơn vị Trung tâm Hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Đà Nẵng
6951
1981
2005
Thạc sĩ
0511.3822864
6952
1982
2006
Kỹ Sư
0989686687
Đơn vị Trung tâm Khoa học Môi trường và Sự sống (thuộc Viện Nghiên cứu Sáng tạo và Khởi nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật)
6953
1984
2006
Tiến sĩ
0984858827
Đơn vị Trung tâm Khuyến ngư nông lâm Đà Nẵng
6954
1969
1998
Kỹ Sư
0905274351
6955
1969
1994
Thạc sĩ
0914.000.456
6956
1976
1999
Thạc sĩ
0905627367
6957
1967
2001
Thạc sĩ
0982116335
Đơn vị Trung tâm Khuyến ngư nông lâm và Kỹ thuật nông nghiệp thành phố Đà Nẵng
6958
1969
1994
Thạc sĩ
0914.000456
6959
1979
2001
Thạc sĩ
0982.116335
6960
1989
2011
Thạc sĩ
0905.944005
6961
1976
1998
Thạc sĩ
0905.627367
6962
1985
2010
Thạc sĩ
0398.015560
Đơn vị Trung tâm Khuyến nông thành phố Đà Nẵng
6963
1995
5/2021
Kỹ Sư
0905595655
Đơn vị Trung tâm Kiểm nghiệm thành phố Đà Nẵng
Đơn vị Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng
6965
Thạc sĩ
0782777234
Đơn vị Trung tâm Kỹ thuật môi trường thành phố Đà Nẵng
6973
1983
2005
Thạc sĩ
0905.838.997
6975
1983
2007
Thạc sĩ
0983921883
Đơn vị Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn đo lường chất lượng Đà Nẵng
6976
1976
2001
Thạc sĩ
0905216156
Đơn vị Trung tâm Nghiên cứu và Hỗ trợ hòa nhập cộng đồng
6977
1977
1999
Cử nhân
0905987927
Đơn vị Trung tâm Nghiên cứu xây dựng năng lực thích ứng (CAB)
6978
1991
2015
Tiến sĩ
0888119468
Đơn vị Trung tâm Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Thành phố Đà Nẵng
6979
1978
2001
Thạc sĩ
0974940011
Đơn vị Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường Đà Nẵng
Đơn vị Trung tâm Quan trắc và Quản lý hạ tầng tài nguyên, môi trường và nông nghiệp Đà Nẵng
6981
1984
2009
Kỹ Sư
0905.625878
Đơn vị Trung tâm Quan trắc và Quản lý hạ tầng tài nguyên, môi trường và nông nghiệp Đà Nẵng
6982
1978
2001
Thạc sĩ
0914.044446
6983
1972
1995
Thạc sĩ
0905.045555
6984
1984
2007
Thạc sĩ
0976.722468
6985
1981
2004
Thạc sĩ
0914.195010
6986
1983
2013
Thạc sĩ
0905.838997
6987
1971
2007
Kỹ Sư
0989.155106
6988
1978
2000
Cử nhân
0901.123103
6989
1986
2008
Tiến sĩ
0935.346254
Đơn vị Trung tâm Quan trắc và Quản lý hạ tầng tài nguyên, môi trường và nông nghiệp Đà Nẵng
6990
1976
2001
Thạc sĩ
0903.504561
Đơn vị Trung tâm Quan trắc và Quản lý hạ tầng tài nguyên, môi trường và nông nghiệp Đà Nẵng
6991
1984
2009
Kỹ Sư
0905.625878
6992
1972
1995
Thạc sĩ
0905.045555
6993
1981
2004
Thạc sĩ
0914.195010
Đơn vị Trung tâm sàn lọc sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
Đơn vị Trung tâm sản xuất thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung
6995
1981
2004
Kỹ Sư
0901009901
6996
1975
1999
Kỹ Sư
0963232585
Đơn vị Trung tâm Tiết kiệm năng lượng và Tư vấn chuyển giao công nghệ Đà Nẵng
6997
1987
2013
Thạc sĩ
0905096431
6998
1980
2006
Thạc sĩ
0905 242567
6999
1984
2008
Thạc sĩ
0936380784
7000
1987
2010
Thạc sĩ
01232983128
 
6951 - 7000 trong số 7296 bản ghi. Trang 140/146