Chuyên gia

Danh sách Chuyên gia

Tên chuyên gia
Cơ quan
Học vị
Học hàm
Số năm công tác

Thông tin công tác
Chức vụ
Chức danh
Email
Thông tin cá nhân
Địa chỉ
Phường
Quận
Tỉnh
Có đề tài
Có Bài Báo
Có Giải thưởng
Có chứng nhận SHTT
Có Ngoại ngữ
Có kinh nghiệm KHCN
Chuyên ngành
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
 
6201 - 6250 trong số 7296 bản ghi. Trang 125/146
STT
Họ tên
Năm sinh
Bắt đầu Công tác
Học vị
Học hàm
Điện thoại
Đơn vị Hội Liên Hiệp KHCN Quảng Nam
6201
1958
1983
Thạc sĩ
Chưa
0903507057
6202
1965
1990
Chuyên khoa cấp 1
6203
0000
2015
Thạc sĩ
Chưa
6204
1979
2004
Thạc sĩ
Chưa
6205
1963
1988
Thạc sĩ
6206
1962
1987
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6207
0000
2015
Thạc sĩ
Chưa
6208
1966
1991
Chuyên khoa cấp 1
6209
1961
1986
Chuyên khoa cấp 1
6210
1964
1989
Thạc sĩ
Chưa
0903557778
6211
1969
1994
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6212
1980
2005
Thạc sĩ
Chưa
6213
1964
1989
Thạc sĩ
Chưa
0905129169
6214
1963
1988
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6215
1978
2003
Thạc sĩ
Chưa
6216
1966
1991
Thạc sĩ
Chưa
6217
1967
1992
Thạc sĩ
Chưa
0975266590
6218
1967
1992
Thạc sĩ
Chưa
6219
1947
1972
Thạc sĩ
Chưa
0913420249
6220
1978
2003
Thạc sĩ
0982006502
6221
1967
1992
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6222
1959
1984
Thạc sĩ
Chưa
0987443903
6223
1969
1994
Thạc sĩ
Chưa
6224
1976
2001
Thạc sĩ
Chưa
6225
0000
2015
Thạc sĩ
Chưa
6226
1970
1995
Thạc sĩ
0914146666
6227
0000
2015
Thạc sĩ
Chưa
6228
1962
1987
Thạc sĩ
0913422939
6229
1959
1984
Chuyên khoa cấp 1
6230
1961
1986
Thạc sĩ
Chưa
840914064563
6231
1959
1984
Thạc sĩ
Chưa
0905117809
6232
1961
1986
Thạc sĩ
6233
1955
1980
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
6234
1976
2001
Thạc sĩ
Chưa
0909123383
6235
1978
2003
Thạc sĩ
Chưa
0905281978
6236
1961
1986
Thạc sĩ
6237
1965
1990
Thạc sĩ
Chưa
0914034161
6238
1962
1987
Chuyên khoa cấp 1
6239
1963
1988
Thạc sĩ
0905115044
6240
1962
1987
Chuyên khoa cấp 1
6241
1974
1999
Chuyên khoa cấp 1
6242
0000
2015
Thạc sĩ
Chưa
6243
1982
2007
Thạc sĩ
Chưa
6244
1967
1992
Thạc sĩ
Chưa
0982123943
6245
1966
1991
Chuyên khoa cấp 1
6246
1963
1988
Chuyên khoa cấp 1
6247
1962
1987
Chuyên khoa cấp 1
Chưa
0908359407
6248
1971
1996
Chuyên khoa cấp 1
6249
0000
2015
Thạc sĩ
Chưa
6250
1979
2004
Thạc sĩ
Chưa
 
6201 - 6250 trong số 7296 bản ghi. Trang 125/146