Thông tin chuyên gia
Quá trình Công tác
Thời gian
Cơ quan
Vị trí
2010 - 2009
Trường Đại học Công nghệ
Giảng dạy
1998 - 2004
Khoa Công nghệ - ĐH Quốc gia HN
Quản lý-Giảng dạy
1996 - 1998
Khoa CN Điện tử-Viễn thông thuộc ĐH KHTN
Giảng viên - Quản lý
2004 - 2009
Trường Đại học Công nghệ
Quản lý-Giảng dạy
1976 - 1977
Đại học Tổng hợp HN
Sinh viên
1972 - 1975
Quân đội
Bộ đội pháo binh
1972 - 0000
Trường Đại học Công nghệ
Giảng dạy
1978 - 1996
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Giảng viên
Đề tài
| Tên đề tài | Cấp | Vai trò | Năm |
|---|---|---|---|
| Nghiên cứu thiết kế, chế tạo các cấu kiện và hệ thống tự động hóa phục vụ giám sát, điều khiển, điều hành cho các tòa nhà cao tầng (nhà công ích và dân dụng) | Nhà nước | Chủ trì | 2008 |
| Ứng dụng máy vi tính trong ghi đo hoá học | Bộ | Chủ trì | 1993 |
| Xây dựng hệ điều khiển vi xử lý dựa trên máy vi tính trong thời gian thực. | Bộ | Chủ trì | 1994 |
| Nghiên cứu từ tính của một số vật liệu từ hiện đại. | Bộ | Chủ trì | 1999 |
| Nghiên cứu công nghệ chế tạo một số vật liệu từ cứng mới. | Bộ | Chủ trì | 1999 |
| Nghiên cứu xây dựng các bài thực nghiệm Lý, Hoá, Sinh ứng dụng kỹ thuật ghép nối máy tính. | Trường | Chủ trì | 2001 |
| Nghiên cứu ứng dụng hệ thống các cảm biến hỗn hợp dùng cho robot thông minh tự quản trị | Trường | Chủ trì | 2006 |
| Thiết kế chế tạo các sensor điện hoá dòng chảy dùng trong phân tích môi trường và thực phẩm. | Đại Học Quốc Gia | Chủ trì | 2002 |
| Nghiên cứu thử nghiệm một mô hình thị giác máy tính của robot thông minh hoạt động tự quản trị. | Đại Học Quốc Gia | Chủ trì | 2003 |
| Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ dùng trong máy lạnh thế hệ mới. | Đại Học Quốc Gia | Chủ trì | 2003 |
| Ứng dụng công nghệ MEMS cho các hệ thống điện tử viễn thông. | Bộ | Chủ trì | 2004 |
| Nghiên cứu xây dựng hệ thống robot xử lý thông minh. | Trường | Chủ trì | 2004 |
| Nghiên cứu xây dựng hệ thống robot di động thông minh tự quản trị. | Đại Học Quốc Gia | Chủ trì | 2002 |
Tạp chí
| Tên bài báo | Loại | Tạp chí | Tác giả |
|---|---|---|---|
| Robot di động đa cảm biến và định vị robot bằng phương pháp tổng hợp cảm biến với bộ lọc Kalman mở rộng | trongnuoc | ||
| Development of an EKF-based Localization Algorithm Using Compass Sensor and LRF | trongnuoc | ||
| Control of Internet-based Robot Systems Using Multi Transport Protocols | trongnuoc | ||
| Multi-Sensor Perceptual System for Mobile Robot and Sensor Fusion-based Localization | trongnuoc | ||
| Localization of a Unicycle-like Mobile Robot Using LRF and Omni-directional Camera | trongnuoc | ||
| Mobile Robot Localization Using Fuzzy Neural Network Based Extended Kalman Filter | trongnuoc | ||
| Stabilization control of networked mobile robot using past observation-based preditive filter | trongnuoc | ||
| Dẫn đường và tránh vật cản cho robot di động dựa trên ảnh laser 3D và siêu âm | trongnuoc | ||
| Anomalous singular- point-detection peak of monocrystalline YCo4Al | trongnuoc | Tạp chí: Physica B Condensed Matter. N-H Elsevier. | |
| Giám sát và điều khiển robot di động qua mạng LAN vô tuyến và Internet | trongnuoc | Tạp chí: Khoa học tự nhiên và công nghệ, Đại học Quốc gia Hà nội (Journal of Sicence ISSN 0866-8612). Năm 2005. | |
| Hệ từ trường xung cao hơn 20 Tesla | trongnuoc | Tạp chí: Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà nội (Journal of Science ISSN 0866-8612) Tuyển tập các công trình khoa học, HNKH trường ĐHKHTN. Hà nội, (4/1998). | |
| Điều khiển nạp và phóng điện bằng kỹ thuật điện tử và ghép nối vi tính trong hệ từ trường xung cao | trongnuoc | Tạp chí: Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà nội (Journal of Science ISSN 0866-8612) Tuyển tập các công trình khoa học, HNKH trường ĐHKHTN. Hà nội, (4/1998). | |
| Magnetic properties and magnetocaloric effect of Tb5(SixGe1-x)4 compounds | trongnuoc | Tạp chí: Journal of Magnetism and Magnetic Materials. N-H Elsevier. | |
| GMI effect in amorphous and nanocrystalline magnetic materials | trongnuoc | Tạp chí: Physica B Condensed Matter.N-H Elsevier. | |
| Electrical resistance study of Tb5(SixGe1-x)4 compounds | trongnuoc | Tạp chí: Physica B Condensed Matter. N-H Elsevier. | |
| Mô-đun ghép nối máy vi tính sử dụng vi điều khiển AT-89 C52 | trongnuoc | Tạp chí: Khoa học tự nhiên và công nghệ, Đại học Quốc gia Hà nội (Journal of Sicence ISSN 0866-8612). Năm 2005. | |
| Mạng thông tin điều khiển trong hệ thống tự động hóa tòa nhà | trongnuoc | Tạp chí: Khoa học tự nhiên và công nghệ, Đại học Quốc gia Hà nội (Journal of Sicence ISSN 0866-8612). | |
| Hệ thống robot tuần tra dựa trên lôgic mờ, ứng dụng trong hệ thống tự động hóa tòa nhà | trongnuoc | Tạp chí: Tin học và Điều khiển học, Viện Khoa học & Công nghệ Việt nam. Tập 27, số 1, năm 2011. tr. 83-92 | |
| A Path Following Algorithm for Wheeled Mobile Robot Using Extended Kalman Filter | trongnuoc | ||
| Xây dựng hệ đo phổ quang dẫn điều khiển bằng máy tính | trongnuoc | Tạp chí: Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà nội (Journal of Science ISSN 0866-8612) Tuyển tập các công trình khoa học, HNKH trường ĐHKHTN. Hà nội, (4/1998). | |
| Stablization Control of the Differential Mobile Robot Using Lyapunov Function and Extended Kalman Filter | trongnuoc | Tạp chí: Journal of Science and Technology, Vietnam Academy of Science and Technology | |
| Development of a Multi-Sensor Perceptual System for Mobile Robot and EKF-based Localization | trongnuoc | ||
| Control of an Internet-based Robot System Using Fuzzy Logic | trongnuoc | ||
| Virtual environment for remote control of robots | trongnuoc | ||
| From mobile robots to industrial automation | trongnuoc | ||
| Hiệu chỉnh đường cong từ trễ cho nam châm kết dính NdFeB bằng phương pháp mạch từ hở | trongnuoc | ||
| Hệ đo đặc trưng I-V bằng dòng xung ghép nối máy tính | trongnuoc | ||
| Magnetic anisotropy and magnetocaloric effect in shape memory alloy Ni2.14Mn0.86Ga”. | trongnuoc | ||
| Development of a computer-based multichannel controlling system for potentio-metric measurements of electrochemi-cal sensors used for an environmental monitoring analysis | trongnuoc | ||
| Controlling of the five degrees of freedom robot to draw paths by a machine vision | trongnuoc | ||
| Xác định trường dị hướng của các mẫu vật liệu từ trong hệ từ trường xung | trongnuoc | ||
| GMCE in off-stoichi-ometric Gd5(Si,Ge)4 and other R5(Si,Ge)4 compounds | trongnuoc | ||
| Tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của một số vật liệu chứa đất hiếm R5(Si0.5 Ge0.5)4 | trongnuoc | ||
| Magnetic properties and magnetocaloric effects in several R5(Si0.5 Ge0.5)4 com-pounds | trongnuoc | ||
| Determination of the magneto-caloric effect in Gd5(Ge1-xSix)4 com-pounds from magneti-zation isotherms | trongnuoc | ||
| Computer-based and electronic controlling on the high pulsed magnetic field system | trongnuoc | ||
| Đo đường cong từ trễ của các nam châm đất hiếm bằng phương pháp mạch từ hở trong hệ từ trường xung cao | trongnuoc | ||
| Influence of Si and N on magnetic properties of Y2Fe17 compound | trongnuoc | ||
| Máy cực phổ xung vi phân điều khiển bằng máy tính | trongnuoc | ||
| Hệ ghép nối máy tính đo từ độ trong từ trường xung | trongnuoc | ||
| Telepresence virtual control system for robot using MEMS - based sensors | trongnuoc | ||
| Effect of substitution of Co for Cu on electrical properties of (Bi/Pb)2223 superconducting compound | trongnuoc | ||
| An application of PSoC in Tilt-Angle Measurement Device using MEMS-based Accelera-tion Sensor | trongnuoc | ||
| Ứng dụng cảm biến gia tốc MEMS để đo các góc nghiêng roll và pitch của máy bay | trongnuoc | ||
| A 3D image capture system using a laser range finder for autonomous mobile robots | trongnuoc | ||
| Áp dụng thuật toán tối ưu bầy đàn cho hệ tìm kiếm đa robot nhằm cảnh báo khu vực nguy hiểm trong vùng bị thảm họa | trongnuoc | ||
| Xây dựng hệ đo xa 3D sử dụng cảm biến laser dùng cho robot di động tự trị | trongnuoc | ||
| “A 3D image capture system using a laser range finder for autonomous mobile robots.” | trongnuoc | ||
| Áp dụng thuật toán tối ưu bầy đàn cho hệ tìm kiếm đa robot nhằm cảnh báo khu vực nguy hiểm trong vùng bị thảm họa | trongnuoc | ||
| Xây dựng hệ đo xa 3D sử dụng cảm biến laser dùng cho robot di động tự trị | trongnuoc | ||
| Control of a mobile Robot over the Internet using CORBA as Communication Architecture | trongnuoc | ||
| Design and Implementation of an AMBAAHB Compliant Bus Architecture on FPGA | trongnuoc | ||
| A Novel Platform for Internet-based Mobile Robot Systems | trongnuoc | ||
| Transport Protocols for Internet-based Real-time Systems: A Comparative Analysis | trongnuoc | ||
| Controlling of an Internet-based Robot System Using the Real-time Transport Protocol | trongnuoc | ||
| Design Building Management System with Internet Technology | trongnuoc | ||
| Easy-Setup Eye Movement Recording System for Human- Computer Interaction | trongnuoc | ||
| Giám sát và điều khiển từ xa hoạt động của vi kẹp sử dụng vi điều khiển và thị giác máy tính | trongnuoc | ||
| Xây dựng hệ thống sensor vật lý hỗn hợp dẫn đường cho robot di động | trongnuoc | ||
| Xây dựng robot di động được dẫn đường bằng các cảm biến siêu âm và cảm biến ảnh toàn phương | trongnuoc | ||
| Research, design and fabrication of a digital signal processing system based on the technology DSP56307EVM with high speed A/D, D/A converter for Radio Navigation Systems | trongnuoc | ||
| Ứng dụng thị giác máy tính trong điều khiển robot | trongnuoc | ||
| Development of a Tele-guidance System with Fuzzy-based Secondary Controller | trongnuoc | ||
| Hệ đo từ độ ghép nối với máy vi tính | trongnuoc |
Tạp chí
| Hình thức | Năm |
|---|
Sở hữu trí tuệ
Ngoại ngữ
Ngoại ngữ
Trình độ
Kinh nghiệm
Hội đồng
Cấp
Vai trò